rosa damascena

rosa damascena

A gardener carefully prunes a rosa damascena in the morning sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa hồng Damas: "rosa damascena" tên khoa học của một loài hoa hồng lớn, cứng cáp, màu hồng hương thơm rất nồng nàn. Loài hoa này được trồng nhiều ở Tiểu Á (khu vực nay Thổ Nhĩ Kỳ) như một nguồn chính để sản xuất tinh dầu hoa hồng (attar of roses). cũng cây mẹ của nhiều giống hoa hồng lai khác.
dụ sử dụng
  • (Hoa hồng Damas được trồng rộng rãi ở Bulgaria những cánh hoa thơm của .)
  • (Tinh dầu chiết xuất từ hoa hồng Damas được đánh giá cao trong ngành nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: "rosa damascena" thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu về thực vật học hoặc hóa học tinh dầu.

    • The hybridization of rosa damascena with other rose species has produced many modern garden varieties. (Sự lai tạo của hoa hồng Damas với các loài hoa hồng khác đã tạo ra nhiều giống vườn hiện đại.)
  • Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm: Tên này được dùng để chỉ nguồn gốc của các sản phẩm chăm sóc da.

    • This moisturizer contains rose water from rosa damascena. (Kem dưỡng ẩm này chứa nước hoa hồng từ hoa hồng Damas.)
Biến thể từ gần giống
  • Damask rose (danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến của "rosa damascena".
    • The damask rose is known for its intense fragrance. (Hoa hồng Damask nổi tiếng với hương thơm nồng nàn.)
  • Rose otto (danh từ): Tinh dầu hoa hồng nguyên chất, thường được chiết xuất từ "rosa damascena".
    • Rose otto from rosa damascena is one of the most expensive essential oils. (Tinh dầu hoa hồng từ hoa hồng Damas một trong những loại tinh dầu đắt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồng Damask: Tên gọi thông dụng, chỉ cùng một loài hoa.
  • Rosa × damascena: Tên khoa học đầy đủ, bao gồm ký hiệu lai (×) để chỉ nguồn gốc lai tạo tự nhiên của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, trong văn hóa, hoa hồng Damas thường được nhắc đến như biểu tượng của sự sang trọng tình yêu thuần khiết.